学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

发烧

fā shāo

Phồn thể: 發燒

Đề thi HSK3
Hán Việt
phát thiêu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị sốt
  2. có sốt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to have a high temperature (from illness)
  • to have a fever

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 发

    fā

    phát

  • 烧

    shāo

    thiêu

🎙️ Luyện nói

发烧

fā shāo

bị sốt

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

发fā

phát

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他发烧了,要去打针。

    tā fā shāo le yào qù dǎ zhēn

    Anh ấy bị sốt, phải đi tiêm.Bản dịch nháp

    ENHe has a fever and needs an injection.

    HSK 4

Có trong bài