学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

大楼

dà lóu

Phồn thể: 大樓

Ngoài HSK
Hán Việt
đại lầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. toà nhà (khá lớn, nhiều tầng)

Lượng từ: 幢座

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • building (a relatively large, multistory one)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 大

    dà

    đại

  • 楼

    lóu

    lầu

🎙️ Luyện nói

大楼

dà lóu

toà nhà (khá lớn, nhiều tầng)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

大dà

đại

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 大楼终于建成了。

    dà lóu zhōng yú jiàn chéng le

    Tòa nhà cuối cùng đã xây xong.Bản dịch nháp

    ENThe building was finally completed.

    HSK 3
  • 大楼里有电梯,也有楼梯。

    dà lóu lǐ yǒu diàn tī yě yǒu lóu tī

    Trong tòa nhà có thang máy, cũng có cầu thang bộ.Bản dịch nháp

    ENThe building has elevators and stairs.

    HSK 4