学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

大约

dà yuē

Phồn thể: 大約

HSK 3
Hán Việt
đại ước
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoảng
  2. chắc là

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • approximately
  • probably

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 大

    dà

    đại

  • 约

    yāo

    ước

🎙️ Luyện nói

大约

dà yuē

khoảng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

大dà

đại

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 门票大约一百美元。

    mén piào dà yuē yì bǎi měi yuán

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe ticket is about 100 US dollars.

    HSK 3