学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

门票

mén piào

Phồn thể: 門票

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
môn phiếu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • ticket (for theater, cinema etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 门

    mén

    môn

  • 票

    piào

    phiếu

🎙️ Luyện nói

门票

mén piào

vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

门mén

môn

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 门票多少钱?

    mén piào duō shǎo qián

    Vé vào cửa bao nhiêu tiền?Bản dịch nháp

    ENHow much is the ticket?

    HSK 1
  • 门票大约一百美元。

    mén piào dà yuē yì bǎi měi yuán

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe ticket is about 100 US dollars.

    HSK 3

Có trong bài