学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

美元

Měi yuán

HSK 3
Hán Việt
mỉ nguyên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đô la Mỹ
  2. đô la Hoa Kỳ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • American dollar
  • US dollar

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 美

    měi

    mỉ

  • 元

    yuán

    nguyên

🎙️ Luyện nói

美元

Měi yuán

đô la Mỹ

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

美měi

mỉ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 门票大约一百美元。

    mén piào dà yuē yì bǎi měi yuán

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe ticket is about 100 US dollars.

    HSK 3