← Lộ trình HSK1
代
dài
HSK 3
- Hán Việt
- đại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thay thế
- làm thay cho người khác
- thế hệ
- triều đại
- thời đại
- giai đoạn
- kỷ nguyên (lịch sử)
- đại (địa chất)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to substitute
- to act on behalf of others
- to replace
- generation
- dynasty
- age
- period
- (historical) era
- (geological) eon
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
代
dài
đại
🎙️ Luyện nói
代
dài
thay thế
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
代dài
đại
Đang tải…