学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

代

dài

HSK 3
Hán Việt
đại
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay thế
  2. làm thay cho người khác
  3. thế hệ
  4. triều đại
  5. thời đại
  6. giai đoạn
  7. kỷ nguyên (lịch sử)
  8. đại (địa chất)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to substitute
  • to act on behalf of others
  • to replace
  • generation
  • dynasty
  • age
  • period
  • (historical) era
  • (geological) eon

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 代

    dài

    đại

🎙️ Luyện nói

代

dài

thay thế

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

代dài

đại

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我代他向你问好。

    wǒ dài tā xiàng nǐ wèn hǎo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI greet you on his behalf.

    HSK 3