← Lộ trình HSK1
戴
dài
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đeo (kính, mũ, găng tay,...)
- tôn trọng
- mang
- hỗ trợ
- họ [Dai4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- surname Dai
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
戴
dài
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
戴
dài
đeo (kính, mũ, găng tay,...)
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
戴dài
chưa có Hán Việt
Đang tải…