学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

戴

dài

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đeo (kính, mũ, găng tay,...)
  2. tôn trọng
  3. mang
  4. hỗ trợ
  5. họ [Dai4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • surname Dai

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 戴

    dài

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

戴

dài

đeo (kính, mũ, găng tay,...)

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

戴dài

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我戴上耳机听音乐。

    wǒ dài shang ěr jī tīng yīn yuè

    Tôi đeo tai nghe để nghe nhạc.Bản dịch nháp

    ENI put on earphones to listen to music.

    HSK 4