学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

耳机

ěr jī

Phồn thể: 耳機

Đề thi HSK3
Hán Việt
nhĩ cơ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tai nghe
  2. ống nghe điện thoại

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • headphones
  • earphones
  • telephone receiver

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 耳

    ěr

    nhĩ

  • 机

    jī

    cơ

🎙️ Luyện nói

耳机

ěr jī

tai nghe

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

耳ěr

nhĩ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我戴上耳机听音乐。

    wǒ dài shang ěr jī tīng yīn yuè

    Tôi đeo tai nghe để nghe nhạc.Bản dịch nháp

    ENI put on earphones to listen to music.

    HSK 4

Có trong bài