学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

的

dí

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
đích
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực sự và thật lòng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • really and truly

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 的

    de

    đích

🎙️ Luyện nói

的

dí

thực sự và thật lòng

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

的de

đích

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 世界上没有完美的人。

    shì jiè shàng méi yǒu wán měi dí rén

    Trên thế giới không có người hoàn hảo.Bản dịch nháp

    ENNo one in the world is perfect.

    HSK 3