← Lộ trình HSK1
世界
shì jiè
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thế giới
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thế giới (LT:個|个[ge4])
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- world
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
世
shì
thế
界
jiè
giới
🎙️ Luyện nói
世界
shì jiè
thế giới (LT:個|个[ge4])
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
世shì
thế
Đang tải…