学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

完美

wán měi

HSK 3
Hán Việt
hoàn mỉ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn hảo

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • perfect

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 完

    wán

    hoàn

  • 美

    měi

    mỉ

🎙️ Luyện nói

完美

wán měi

hoàn hảo

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

完wán

hoàn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 世界上没有完美的人。

    shì jiè shàng méi yǒu wán měi dí rén

    Trên thế giới không có người hoàn hảo.Bản dịch nháp

    ENNo one in the world is perfect.

    HSK 3