学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

丢

diū

Phồn thể: 丟

Đề thi HSK3
Hán Việt
điêu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mất
  2. để sang một bên
  3. ném

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to lose
  • to put aside
  • to throw

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 丢

    diū

    điêu

🎙️ Luyện nói

丢

diū

mất

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

丢diū

điêu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他把钱包丢了。

    tā bǎ qián bāo diū le

    Anh ấy đã làm mất ví.Bản dịch nháp

    ENHe lost his wallet.

    HSK 5

Có trong bài