← Lộ trình HSK1
丢
diū
Phồn thể: 丟
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- điêu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mất
- để sang một bên
- ném
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to lose
- to put aside
- to throw
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
丢
diū
điêu
🎙️ Luyện nói
丢
diū
mất
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
丢diū
điêu
Đang tải…