学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

钱包

qián bāo

Phồn thể: 錢包

HSK 1
Hán Việt
tiền bao
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ví
  2. bóp tiền

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • purse
  • wallet

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 钱

    qián

    tiền

  • 包

    bāo

    bao

🎙️ Luyện nói

钱包

qián bāo

ví

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

钱qián

tiền

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我的钱包在包里。

    wǒ de qián bāo zài bāo lǐ

    Ví tiền của tôi ở trong túi.Bản dịch nháp

    ENMy wallet is in the bag.

    HSK 1
  • 我的银行卡在钱包里。

    wǒ de yín háng kǎ zài qián bāo lǐ

    Thẻ ngân hàng của tôi ở trong ví.Bản dịch nháp

    ENMy bank card is in my wallet.

    HSK 2
  • 他把钱包丢了。

    tā bǎ qián bāo diū le

    Anh ấy đã làm mất ví.Bản dịch nháp

    ENHe lost his wallet.

    HSK 5

Có trong bài