学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

度

dù

HSK 2
Hán Việt
độ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt qua
  2. trải qua (thời gian)
  3. đo
  4. lượng giới hạn
  5. mức độ
  6. mức độ cường độ
  7. độ (góc, nhiệt độ, v.v.)
  8. kilowatt-giờ
  9. lượng từ cho sự kiện và tình huống

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to pass
  • to spend (time)
  • measure
  • limit
  • extent
  • degree of intensity
  • degree (angles, temperature etc)
  • kilowatt-hour
  • classifier for events and occurrences

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 度

    dù

    độ

🎙️ Luyện nói

度

dù

vượt qua

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

度dù

độ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 今天温度是零下三度。

    jīn tiān wēn dù shì líng xià sān dù

    Nhiệt độ hôm nay là âm ba độ.Bản dịch nháp

    ENToday's temperature is minus three degrees.

    HSK 2

Có trong bài