← Lộ trình HSK1
度
dù
HSK 2
- Hán Việt
- độ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vượt qua
- trải qua (thời gian)
- đo
- lượng giới hạn
- mức độ
- mức độ cường độ
- độ (góc, nhiệt độ, v.v.)
- kilowatt-giờ
- lượng từ cho sự kiện và tình huống
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to pass
- to spend (time)
- measure
- limit
- extent
- degree of intensity
- degree (angles, temperature etc)
- kilowatt-hour
- classifier for events and occurrences
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
度
dù
độ
🎙️ Luyện nói
度
dù
vượt qua
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
度dù
độ
Đang tải…