学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

对象

duì xiàng

Phồn thể: 對象

HSK 3
Hán Việt
đối tượng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mục tiêu; đối tượng
  2. bạn đời; bạn trai; bạn gái

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • target; object
  • partner; boyfriend; girlfriend

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 对

    duì

    đối

  • 象

    xiàng

    tượng

🎙️ Luyện nói

对象

duì xiàng

mục tiêu; đối tượng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

对duì

đối

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 她还没有结婚的对象。

    tā hái méi yǒu jié hūn de duì xiàng

    Cô ấy vẫn chưa có đối tượng để kết hôn.Bản dịch nháp

    ENShe doesn't have a marriage partner yet.

    HSK 3