← Lộ trình HSK1
二维码
èr wéi mǎ
Phồn thể: 二維碼
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mã vạch 2D; mã ma trận
- (đặc biệt) mã QR
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- 2D barcode; matrix code; (esp.) QR code
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
二
èr
nhì
维
wéi
chưa có Hán Việt
码
mǎ
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
二维码
èr wéi mǎ
mã vạch 2D; mã ma trận
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
二èr
nhì
Đang tải…