学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

扫

sǎo

Phồn thể: 掃

Đề thi HSK3
Hán Việt
tảo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quét (bằng chổi hoặc chổi quét)
  2. quét sạch; xoá bỏ; loại bỏ
  3. quét qua (mắt, v.v.); nhìn lướt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to sweep

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 扫

    sǎo

    tảo

🎙️ Luyện nói

扫

sǎo

quét (bằng chổi hoặc chổi quét)

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

扫sǎo

tảo

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 地面湿了,我来扫一扫。

    dì miàn shī le wǒ lái sǎo yī sǎo

    Mặt sàn ướt rồi, để tôi quét một chút.Bản dịch nháp

    ENThe floor is wet; I'll sweep.

    HSK 4
  • 他扫了一下二维码。

    tā sǎo le yī xià èr wéi mǎ

    Anh ấy quét mã QR một cái.Bản dịch nháp

    ENHe scanned the QR code.

    HSK 5

Có trong bài