← Lộ trình HSK1
湿
shī
Phồn thể: 溼
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể của 濕|湿[shi1]
- ẩm
- ướt
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Từng chữ
湿
shī
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
湿
shī
biến thể của 濕|湿[shi1]
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
湿shī
chưa có Hán Việt
Đang tải…