学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

湿

shī

Phồn thể: 溼

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể của 濕|湿[shi1]
  2. ẩm
  3. ướt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Từng chữ

  • 湿

    shī

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

湿

shī

biến thể của 濕|湿[shi1]

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

湿shī

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 地面湿了,我来扫一扫。

    dì miàn shī le wǒ lái sǎo yī sǎo

    Mặt sàn ướt rồi, để tôi quét một chút.Bản dịch nháp

    ENThe floor is wet; I'll sweep.

    HSK 4