学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

地面

dì miàn

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sàn
  2. mặt đất
  3. bề mặt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • floor; ground

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 地

    de

    địa

  • 面

    miàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

地面

dì miàn

sàn

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

地de

địa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 地面湿了,我来扫一扫。

    dì miàn shī le wǒ lái sǎo yī sǎo

    Mặt sàn ướt rồi, để tôi quét một chút.Bản dịch nháp

    ENThe floor is wet; I'll sweep.

    HSK 4