学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

感觉

gǎn jué

Phồn thể: 感覺

HSK 2
Hán Việt
cảm giác
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm giác; ấn tượng; cảm nhận
  2. cảm thấy; nhận biết

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • feeling; impression; sensation
  • to feel; to perceive

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 感

    gǎn

    cảm

  • 觉

    jiào

    giác

🎙️ Luyện nói

感觉

gǎn jué

cảm giác; ấn tượng; cảm nhận

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

感gǎn

cảm

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我感觉今天会下雨。

    wǒ gǎn jué jīn tiān huì xià yǔ

    Tôi cảm thấy hôm nay trời sẽ mưa.Bản dịch nháp

    ENI feel it will rain today.

    HSK 2

Có trong bài