学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

感受

gǎn shòu

HSK 3
Hán Việt
cảm thụ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm nhận
  2. nhận thức
  3. cảm thấy (qua giác quan)
  4. trải nghiệm
  5. một cảm giác
  6. một ấn tượng
  7. một trải nghiệm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to sense
  • perception
  • to feel (through the senses)
  • to experience
  • a feeling
  • an impression
  • an experience

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 感

    gǎn

    cảm

  • 受

    shòu

    thụ

🎙️ Luyện nói

感受

gǎn shòu

cảm nhận

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

感gǎn

cảm

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他的话让人感受到温暖。

    tā de huà ràng rén gǎn shòu dào wēn nuǎn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHis words make people feel warmth.

    HSK 3