← Lộ trình HSK1
感受
gǎn shòu
HSK 3
- Hán Việt
- cảm thụ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cảm nhận
- nhận thức
- cảm thấy (qua giác quan)
- trải nghiệm
- một cảm giác
- một ấn tượng
- một trải nghiệm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to sense
- perception
- to feel (through the senses)
- to experience
- a feeling
- an impression
- an experience
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
感
gǎn
cảm
受
shòu
thụ
🎙️ Luyện nói
感受
gǎn shòu
cảm nhận
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
感gǎn
cảm
Đang tải…