← Lộ trình HSK1
管理
guǎn lǐ
HSK 3
- Hán Việt
- quản lí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giám sát
- quản lý
- quản trị
- sự quản lý
- sự quản trị
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to supervise
- to manage
- to administer
- management
- administration
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
管
guǎn
quản
理
lǐ
lí
🎙️ Luyện nói
管理
guǎn lǐ
giám sát
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
管guǎn
quản
Đang tải…