学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

管理

guǎn lǐ

HSK 3
Hán Việt
quản lí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giám sát
  2. quản lý
  3. quản trị
  4. sự quản lý
  5. sự quản trị

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to supervise
  • to manage
  • to administer
  • management
  • administration

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 管

    guǎn

    quản

  • 理

    lǐ

    lí

🎙️ Luyện nói

管理

guǎn lǐ

giám sát

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

管guǎn

quản

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他管理着一家公司。

    tā guǎn lǐ zhe yī jiā gōng sī

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe manages a company.

    HSK 3