← Lộ trình HSK1
海
hǎi
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- hải
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đại dương
- biển
- số lượng lớn người hoặc vật
- (phương ngữ) nhiều
- họ [Hai3]
Lượng từ: 个片
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- ocean
- sea
- great number of people or things
- (dialect) numerous
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
海
hǎi
hải
🎙️ Luyện nói
海
hǎi
đại dương
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
海hǎi
hải
Đang tải…