学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

红

hóng

Phồn thể: 紅

HSK 2
Hán Việt
hồng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đỏ
  2. phổ biến
  3. cách mạng
  4. thưởng
  5. họ [Hong2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • red
  • popular
  • revolutionary
  • bonus

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 红

    hóng

    hồng

🎙️ Luyện nói

红

hóng

đỏ

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

红hóng

hồng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 你的脸怎么这么红?

    nǐ de liǎn zěn me zhè me hóng

    Sao mặt bạn đỏ thế?Bản dịch nháp

    ENWhy is your face so red?

    HSK 2

Có trong bài