学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

脸

liǎn

Phồn thể: 臉

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khuôn mặt

Lượng từ: 张个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • face

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 脸

    liǎn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

脸

liǎn

khuôn mặt

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

脸liǎn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 你的脸怎么这么红?

    nǐ de liǎn zěn me zhè me hóng

    Sao mặt bạn đỏ thế?Bản dịch nháp

    ENWhy is your face so red?

    HSK 2

Có trong bài