← Lộ trình HSK1
回复
huí fù
Phồn thể: 回復
Ngoài HSK
- Hán Việt
- hồi hạ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trả lời
- hồi phục
- trở lại (tình trạng trước)
- Re: hồi âm (email)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to recover; to revert; to return to (good health, normal condition etc)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
回
huí
hồi
复
fù
hạ
🎙️ Luyện nói
回复
huí fù
trả lời
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
回huí
hồi
Đang tải…