学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

回复

huí fù

Phồn thể: 回復

Ngoài HSK
Hán Việt
hồi hạ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trả lời
  2. hồi phục
  3. trở lại (tình trạng trước)
  4. Re: hồi âm (email)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to recover; to revert; to return to (good health, normal condition etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 回

    huí

    hồi

  • 复

    fù

    hạ

🎙️ Luyện nói

回复

huí fù

trả lời

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

回huí

hồi

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 秘书替我回复了邮件。

    mì shū tì wǒ huí fù le yóu jiàn

    Thư ký đã trả lời email thay tôi.Bản dịch nháp

    ENThe secretary replied to the email for me.

    HSK 4