学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

秘书

mì shū

Phồn thể: 秘書

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thư ký

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • secretary

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 秘

    mì

    chưa có Hán Việt

  • 书

    shū

    thư

🎙️ Luyện nói

秘书

mì shū

thư ký

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

秘mì

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 秘书替我回复了邮件。

    mì shū tì wǒ huí fù le yóu jiàn

    Thư ký đã trả lời email thay tôi.Bản dịch nháp

    ENThe secretary replied to the email for me.

    HSK 4