← Lộ trình HSK1
替
tì
Ngoài HSK
- Hán Việt
- thế
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thay thế cho
- thay chỗ
- thay thế
- cho
- thay mặt
- đại diện cho
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to substitute for; to take the place of
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
替
tì
thế
🎙️ Luyện nói
替
tì
thay thế cho
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
替tì
thế
Đang tải…