学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

替

tì

Ngoài HSK
Hán Việt
thế
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay thế cho
  2. thay chỗ
  3. thay thế
  4. cho
  5. thay mặt
  6. đại diện cho

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to substitute for; to take the place of

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 替

    tì

    thế

🎙️ Luyện nói

替

tì

thay thế cho

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

替tì

thế

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 秘书替我回复了邮件。

    mì shū tì wǒ huí fù le yóu jiàn

    Thư ký đã trả lời email thay tôi.Bản dịch nháp

    ENThe secretary replied to the email for me.

    HSK 4