学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

纪念

jì niàn

Phồn thể: 紀念

HSK 3
Hán Việt
kỉ niệm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tưởng niệm; tôn vinh ký ức của
  2. quà lưu niệm; kỷ vật; đồ lưu niệm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to commemorate; to honor the memory of
  • memento; keepsake; souvenir

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 纪

    jì

    kỉ

  • 念

    niàn

    niệm

🎙️ Luyện nói

纪念

jì niàn

tưởng niệm; tôn vinh ký ức của

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

纪jì

kỉ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们纪念这个重要的日子。

    wǒ men jì niàn zhè ge zhòng yào de rì zi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe commemorate this important day.

    HSK 3