学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

日子

rì zi

HSK 2
Hán Việt
nhật tí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày
  2. một ngày (trong lịch)
  3. những ngày trong cuộc sống

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • day
  • a (calendar) date
  • days of one's life

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 日

    rì

    nhật

  • 子

    zǐ

    tí

🎙️ Luyện nói

日子

rì zi

ngày

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

日rì

nhật

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 好日子就要来了。

    hǎo rì zi jiù yào lái le

    Những ngày tốt đẹp sắp đến rồi.Bản dịch nháp

    ENGood days are coming.

    HSK 2
  • 我们纪念这个重要的日子。

    wǒ men jì niàn zhè ge zhòng yào de rì zi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe commemorate this important day.

    HSK 3

Có trong bài