← Lộ trình HSK1
将近
jiāng jìn
Phồn thể: 將近
HSK 3
- Hán Việt
- tướng cận
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- gần như
- hầu như
- gần tới
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- almost
- nearly
- close to
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
将
jiāng
tướng
近
jìn
cận
🎙️ Luyện nói
将近
jiāng jìn
gần như
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
将jiāng
tướng
Đang tải…