← Lộ trình HSK1
解除
jiě chú
Ngoài HSK
- Hán Việt
- giải trừ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- loại bỏ
- cách chức
- thoát khỏi
- giải trừ (nhiệm vụ)
- tháo gỡ
- dỡ bỏ (lệnh cấm)
- hủy bỏ (một thỏa thuận)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to remove; to sack
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
解
xiè
giải
除
chú
trừ
🎙️ Luyện nói
解除
jiě chú
loại bỏ
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
解xiè
giải
Đang tải…