学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

解除

jiě chú

Ngoài HSK
Hán Việt
giải trừ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. loại bỏ
  2. cách chức
  3. thoát khỏi
  4. giải trừ (nhiệm vụ)
  5. tháo gỡ
  6. dỡ bỏ (lệnh cấm)
  7. hủy bỏ (một thỏa thuận)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to remove; to sack

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 解

    xiè

    giải

  • 除

    chú

    trừ

🎙️ Luyện nói

解除

jiě chú

loại bỏ

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

解xiè

giải

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他解除了大家的疑问。

    tā jiě chú le dà jiā de yí wèn

    Anh ấy đã giải đáp thắc mắc của mọi người.Bản dịch nháp

    ENHe cleared everyone's doubts.

    HSK 5