← Lộ trình HSK1
疑问
yí wèn
Phồn thể: 疑問
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- câu hỏi
- sự thẩm vấn
- nghi ngờ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- question; interrogation
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
疑
yí
chưa có Hán Việt
问
wèn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
疑问
yí wèn
câu hỏi
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
疑yí
chưa có Hán Việt
Đang tải…