学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

金

jīn

HSK 3
Hán Việt
kim
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vàng
  2. nguyên tố hóa học Au
  3. thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dát
  4. tiền
  5. màu vàng
  6. được tôn trọng
  7. một trong tám loại nhạc cụ cổ đại 八音[ba1 yin1]
  8. họ [Jin1]
  9. họ Kim (Hàn Quốc)
  10. nhà Kim của người Nữ Chân (1115-1234)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • gold
  • chemical element Au
  • generic term for lustrous and ductile metals
  • money
  • golden
  • highly respected
  • one of the eight categories of ancient musical instruments 音

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 金

    jīn

    kim

🎙️ Luyện nói

金

jīn

vàng

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

金jīn

kim

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 金和银都很贵。

    jīn hé yín dōu hěn guì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENGold and silver are both expensive.

    HSK 3