← Lộ trình HSK1
银
yín
Phồn thể: 銀
HSK 3
- Hán Việt
- ngân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bạc
- màu bạc
- liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- silver
- silver-colored
- relating to money or currency
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
银
yín
ngân
🎙️ Luyện nói
银
yín
bạc
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
银yín
ngân
Đang tải…