学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

据说

jù shuō

Phồn thể: 據說

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghe nói rằng; theo báo cáo

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • it is said that; reportedly

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 据

    jù

    cứ

  • 说

    shuì

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

据说

jù shuō

nghe nói rằng; theo báo cáo

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

据jù

cứ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 据说他要回国了。

    jù shuō tā yào huí guó le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIt's said he is returning home.

    HSK 3