学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

回国

huí guó

Phồn thể: 回國

HSK 2
Hán Việt
hồi quốc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở về nước

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to return to one's home country

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 回

    huí

    hồi

  • 国

    guó

    quốc

🎙️ Luyện nói

回国

huí guó

trở về nước

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

回huí

hồi

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他下个月回国。

    tā xià ge yuè huí guó

    Tháng sau anh ấy về nước.Bản dịch nháp

    ENHe returns to his country next month.

    HSK 2
  • 不久以后,他就回国了。

    bù jiǔ yǐ hòu tā jiù huí guó le

    Không lâu sau, anh ấy đã về nước.Bản dịch nháp

    ENNot long after, he returned home.

    HSK 2
  • 据说他要回国了。

    jù shuō tā yào huí guó le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIt's said he is returning home.

    HSK 3

Có trong bài