学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

不久

bù jiǔ

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
bất cửu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không lâu (sau)
  2. chẳng bao lâu
  3. sớm
  4. ngay sau đó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • not long (after)
  • before too long
  • soon
  • soon after

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

  • 久

    jiǔ

    cửu

🎙️ Luyện nói

不久

bù jiǔ

không lâu (sau)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 不久以后,他就回国了。

    bù jiǔ yǐ hòu tā jiù huí guó le

    Không lâu sau, anh ấy đã về nước.Bản dịch nháp

    ENNot long after, he returned home.

    HSK 2

Có trong bài