学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

下个月

xià gè yuè

Phồn thể: 下個月

Ngoài HSK
Hán Việt
hạ cá nguyệt
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tháng sau

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • next month

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 下

    xià

    hạ

  • 个

    gě

    cá

  • 月

    yuè

    nguyệt

🎙️ Luyện nói

下个月

xià gè yuè

tháng sau

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

下xià

hạ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他下个月回国。

    tā xià ge yuè huí guó

    Tháng sau anh ấy về nước.Bản dịch nháp

    ENHe returns to his country next month.

    HSK 2
  • 下个月是学校二十周年。

    xià ge yuè shì xué xiào èr shí zhōu nián

    Tháng sau là kỷ niệm hai mươi năm thành lập trường.Bản dịch nháp

    ENNext month is the school's 20th anniversary.

    HSK 2