← Lộ trình HSK1
下个月
xià gè yuè
Phồn thể: 下個月
Ngoài HSK
- Hán Việt
- hạ cá nguyệt
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tháng sau
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- next month
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
下
xià
hạ
个
gě
cá
月
yuè
nguyệt
🎙️ Luyện nói
下个月
xià gè yuè
tháng sau
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
下xià
hạ
Đang tải…