学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

科学

kē xué

Phồn thể: 科學

HSK 2
Hán Việt
khoa học
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoa học
  2. kiến thức khoa học
  3. mang tính khoa học
  4. hợp lý

Lượng từ: 门个种

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • science
  • scientific knowledge
  • scientific
  • rational

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 科

    kē

    khoa

  • 学

    xué

    học

🎙️ Luyện nói

科学

kē xué

khoa học

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

科kē

khoa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他喜欢科学,想当科学家。

    tā xǐ huan kē xué xiǎng dāng kē xué jiā

    Cậu ấy thích khoa học, muốn trở thành nhà khoa học.Bản dịch nháp

    ENHe loves science and wants to be a scientist.

    HSK 2

Có trong bài