← Lộ trình HSK1
当
dāng
Phồn thể: 噹
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (từ tượng thanh) đong
- đinh đong (chuông)
- làm
- làm việc
- quản lý
- chịu đựng
- khi
- trong lúc
- nên
- phải
- tương xứng
- bằng
- giống
- cản trở
- đúng lúc (thời gian hoặc địa điểm)
- tại chỗ
- ngay
- lúc đó
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) dong
- ding dong (bell)
- to be
- to act as
- manage
- withstand
- when
- during
- ought
- should
- match equally
- equal
- same
- obstruct
- just at (a time or place)
- on the spot
- right
- just at
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
当
dāng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
当
dāng
(từ tượng thanh) đong
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
当dāng
chưa có Hán Việt
Đang tải…