学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

资格

zī gé

Phồn thể: 資格

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trình độ
  2. người có thâm niên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • qualifications
  • seniority

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 资

    zī

    chưa có Hán Việt

  • 格

    gé

    cách

🎙️ Luyện nói

资格

zī gé

trình độ

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

资zī

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他有当医生的资格。

    tā yǒu dāng yī shēng de zī gé

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe is qualified to be a doctor.

    HSK 3