学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

志愿

zhì yuàn

Phồn thể: 志願

HSK 3
Hán Việt
chí nguyện
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nguyện vọng
  2. tham vọng
  3. tình nguyện

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • aspiration
  • ambition
  • to volunteer

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 志

    zhì

    chí

  • 愿

    yuàn

    nguyện

🎙️ Luyện nói

志愿

zhì yuàn

nguyện vọng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

志zhì

chí

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我的志愿是当医生。

    wǒ de zhì yuàn shì dāng yī shēng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMy aspiration is to be a doctor.

    HSK 3