学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

咳

ké

Ngoài HSK
Hán Việt
cay
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ho

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • sound of sighing; (interjection expressing surprise, sorrow, regret, disappointment etc) oh

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 咳

    hāi

    cay

🎙️ Luyện nói

咳

ké

ho

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

咳hāi

cay

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他咳了几声。

    tā ké le jǐ shēng

    Anh ấy ho mấy tiếng.Bản dịch nháp

    ENHe coughed a few times.

    HSK 5