学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

声

shēng

Phồn thể: 聲

Đề thi HSK3
Hán Việt
thanh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. âm thanh
  2. giọng
  3. giọng điệu
  4. tiếng
  5. tên tuổi
  6. lượng từ cho âm thanh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • sound
  • voice
  • tone
  • noise
  • reputation
  • classifier for sounds

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 声

    shēng

    thanh

🎙️ Luyện nói

声

shēng

âm thanh

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

声shēng

thanh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他咳了几声。

    tā ké le jǐ shēng

    Anh ấy ho mấy tiếng.Bản dịch nháp

    ENHe coughed a few times.

    HSK 5

Có trong bài