学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

老年

lǎo nián

HSK 2
Hán Việt
lão nên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cao tuổi
  2. tuổi già
  3. mùa thu của cuộc đời

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • elderly
  • old age
  • autumn of one's years

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 老

    lǎo

    lão

  • 年

    nián

    nên

🎙️ Luyện nói

老年

lǎo nián

cao tuổi

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

老lǎo

lão

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 老年人喜欢安静的地方。

    lǎo nián rén xǐ huan ān jìng de dì fāng

    Người già thích những nơi yên tĩnh.Bản dịch nháp

    ENElderly people like quiet places.

    HSK 2

Có trong bài