学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

地方

dì fāng

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
địa phương
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khu vực
  2. mang tính khu vực (xa quản lý trung ương)
  3. địa phương

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • region
  • regional (away from the central administration)
  • local

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 地

    de

    địa

  • 方

    fāng

    phương

🎙️ Luyện nói

地方

dì fāng

khu vực

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

地de

địa

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 老年人喜欢安静的地方。

    lǎo nián rén xǐ huan ān jìng de dì fāng

    Người già thích những nơi yên tĩnh.Bản dịch nháp

    ENElderly people like quiet places.

    HSK 2
  • 这个地方的特点是安静。

    zhè ge dì fāng de tè diǎn shì ān jìng

    Đặc điểm của nơi này là yên tĩnh.Bản dịch nháp

    ENThis place's feature is its quietness.

    HSK 2