← Lộ trình HSK1
连
lián
Phồn thể: 連
HSK 3
- Hán Việt
- liên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- liên kết
- gia nhập
- kết nối
- liên tục
- liên tiếp
- bao gồm
- (dùng với 也[ye3], 都[dou1],...) thậm chí
- đại đội (quân đội)
- họ [Lian2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to link
- to join
- to connect
- continuously
- in succession
- including
- (used with 也, 都 etc) even
- company (military)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
连
lián
liên
🎙️ Luyện nói
连
lián
liên kết
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
连lián
liên
Đang tải…