学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

连

lián

Phồn thể: 連

HSK 3
Hán Việt
liên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. liên kết
  2. gia nhập
  3. kết nối
  4. liên tục
  5. liên tiếp
  6. bao gồm
  7. (dùng với 也[ye3], 都[dou1],...) thậm chí
  8. đại đội (quân đội)
  9. họ [Lian2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to link
  • to join
  • to connect
  • continuously
  • in succession
  • including
  • (used with 也, 都 etc) even
  • company (military)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 连

    lián

    liên

🎙️ Luyện nói

连

lián

liên kết

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

连lián

liên

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 连孩子都懂这个道理。

    lián hái zi dōu dǒng zhè ge dào li

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEven children understand this.

    HSK 3