← Lộ trình HSK1
旅游
lǚ yóu
Phồn thể: 旅遊
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chuyến đi
- hành trình
- du lịch
- du hành
- tour
- đi du lịch
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- trip
- journey
- tourism
- travel
- tour
- to travel
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
旅
lǚ
lữ
游
yóu
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
旅游
lǚ yóu
chuyến đi
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
旅lǚ
lữ
Đang tải…