学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

没想到

méi xiǎng dào

Phồn thể: 沒想到

Ngoài HSK
Hán Việt
mớ tưởng đáo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không ngờ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • didn't expect

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 没

    méi

    mớ / một

  • 想

    xiǎng

    tưởng

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

没想到

méi xiǎng dào

không ngờ

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

没méi

mớ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 没想到你也来了。

    méi xiǎng dào nǐ yě lái le

    Không ngờ bạn cũng đến.Bản dịch nháp

    ENI didn't expect you to come too.

    HSK 2